Môi trường và khí hậuEnvironment & Climate
emission
n.L1 Cốt lõiB2
排放物;排放
Định nghĩa tiếng Anh a substance, especially a gas, released into the environment
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.