Môi trường và khí hậuEnvironment & Climate
climate crisis
气候危机
Định nghĩa tiếng Anh the serious and urgent global problems caused by climate change
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.