Môi trường và khí hậuEnvironment & Climate
drought
n.L1 Cốt lõiB2
干旱;旱灾
Định nghĩa tiếng Anh a long period with little or no rain that causes water shortages
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.