Môi trường và khí hậuEnvironment & Climate
carbon emissions
n.L1 Cốt lõiB2
碳排放
Định nghĩa tiếng Anh releases of carbon-containing gases, especially carbon dioxide, into the atmosphere
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.