Tiếng Anh chức năng tổng quátGeneral Functional English
stand up
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
站起来;起身
Định nghĩa tiếng Anh To rise from sitting or lying so you are on your feet.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.