Tiếng Anh chức năng tổng quátGeneral Functional English
sit down
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
坐下
Định nghĩa tiếng Anh To lower your body into a sitting position.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.