Tiếng Anh chức năng tổng quátGeneral Functional English
go back
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
回去;返回原来的地方
Định nghĩa tiếng Anh To return to a place where you were earlier.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.