Tiếng Anh chức năng tổng quátGeneral Functional English
come
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
来;过来
Định nghĩa tiếng Anh To move toward the speaker or a place they are referring to.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.