Tiếng Anh chức năng tổng quátGeneral Functional English
stay
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
留下;待着;不离开
Định nghĩa tiếng Anh To remain in a place and not leave.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.