Tiếng Anh chức năng tổng quátGeneral Functional English
sit
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
坐着
Định nghĩa tiếng Anh To rest with your weight on your bottom, often on a chair.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.