Tiếng Anh chức năng tổng quátGeneral Functional English
take
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
带走;带着去
Định nghĩa tiếng Anh To carry something with you when you go somewhere.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.