Tiếng Anh chức năng tổng quátGeneral Functional English
make
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
制作;做成
Định nghĩa tiếng Anh To put materials together to form something new.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.