Tiếng Anh chức năng tổng quátGeneral Functional English
have
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
有;拥有(包括个人关系或特征)
Định nghĩa tiếng Anh To own something or have it as part of your life.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.