Tiếng Anh chức năng tổng quátGeneral Functional English
this
từ hạn địnhP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
这个;这位(复数 these:这些)
Định nghĩa tiếng Anh Used to point to a person or thing near you.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.