Tiếng Anh chức năng tổng quátGeneral Functional English
For example, ...
khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
例如;比如
Định nghĩa tiếng Anh words you use before a specific example that helps explain what you mean
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.