Tiếng Anh chức năng tổng quátGeneral Functional English
Good night.
khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
晚安(晚上告别或睡前)
Định nghĩa tiếng Anh something you say when leaving someone at night or going to bed
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.