Tiếng Anh chức năng tổng quátGeneral Functional English
Hello.
thán từP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
你好;喂(问候或接电话)
Định nghĩa tiếng Anh a word you say when you meet someone or begin a phone conversation
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.