Tiếng Anh chức năng tổng quátGeneral Functional English
to
prep.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
向;到(目的地)
Định nghĩa tiếng Anh Used to name where someone or something is going.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.