Tiếng Anh chức năng tổng quátGeneral Functional English
few
từ hạn địnhP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
很少;几乎没有几个
Định nghĩa tiếng Anh not many people or things, with attention to how small the number is
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.