Tiếng Anh chức năng tổng quátGeneral Functional English
thirty
từ hạn địnhP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
三十
Định nghĩa tiếng Anh 30, used when counting people or things.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.