Vấn đề, tình huống khẩn cấp và trợ giúp thiết thựcProblems, Emergencies & Practical Help
crash
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
撞车;使车辆碰撞
Định nghĩa tiếng Anh to have a vehicle accident or cause a vehicle to hit something
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.