Cảm xúc, ý kiến và tính cáchFeelings, Opinions & Personality
keep calm
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
保持冷静;保持镇定
Định nghĩa tiếng Anh To continue to feel and behave calmly when something is difficult.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.