Cảm xúc, ý kiến và tính cáchFeelings, Opinions & Personality
sure
adj.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
确定的;有把握的
Định nghĩa tiếng Anh Feeling that something is true or right, with no doubt.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.