Cảm xúc, ý kiến và tính cáchFeelings, Opinions & Personality
confident
adj.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
自信的;有把握的
Định nghĩa tiếng Anh Feeling sure that you can do something well.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.