Cảm xúc, ý kiến và tính cáchFeelings, Opinions & Personality
agree
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
同意;赞同(观点)
Định nghĩa tiếng Anh To have the same opinion as another person.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.