Cảm xúc, ý kiến và tính cáchFeelings, Opinions & Personality
change your mind
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
改变主意;改变看法
Định nghĩa tiếng Anh To decide or think something different from what you decided or thought before.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.