Cảm xúc, ý kiến và tính cáchFeelings, Opinions & Personality
To me, ...
khácP2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
在我看来,……
Định nghĩa tiếng Anh Used to show that you are giving your own view of something.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.