Cảm xúc, ý kiến và tính cáchFeelings, Opinions & Personality
love
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
非常喜欢;热爱(活动或事物)
Định nghĩa tiếng Anh To enjoy an activity or thing very much.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.