Cảm xúc, ý kiến và tính cáchFeelings, Opinions & Personality
selfish
adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
自私的
Định nghĩa tiếng Anh Thinking only about what you want and not about other people’s needs.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.