Cảm xúc, ý kiến và tính cáchFeelings, Opinions & Personality
serious
adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
严肃的;认真的(性格或神态)
Định nghĩa tiếng Anh Thinking carefully about things and not often joking or laughing.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.