Cảm xúc, ý kiến và tính cáchFeelings, Opinions & Personality
laugh
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2
笑;大笑
Định nghĩa tiếng Anh To make sounds with your voice because something is funny.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.