Cảm xúc, ý kiến và tính cáchFeelings, Opinions & Personality
smile
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
微笑
Định nghĩa tiếng Anh To move the corners of your mouth up to show happiness or friendliness.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.