Cảm xúc, ý kiến và tính cáchFeelings, Opinions & Personality
embarrassed
adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
尴尬的;不好意思的
Định nghĩa tiếng Anh Uncomfortable because you think you look silly or have made a social mistake.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.