Cảm xúc, ý kiến và tính cáchFeelings, Opinions & Personality
disappointed
adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
失望的
Định nghĩa tiếng Anh Unhappy because something was not as good as you hoped.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.