Cảm xúc, ý kiến và tính cáchFeelings, Opinions & Personality
surprising
adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
令人惊讶的;出人意料的
Định nghĩa tiếng Anh Different from what you expected, so it makes you feel surprised.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.