Cảm xúc, ý kiến và tính cáchFeelings, Opinions & Personality
feel
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
感到;觉得(某种情绪)
Định nghĩa tiếng Anh To have a particular feeling.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.