Cảm xúc, ý kiến và tính cáchFeelings, Opinions & Personality
scared
adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
害怕的;受惊的
Định nghĩa tiếng Anh Feeling fear about something that may happen or something near you.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.