Ngày lễ, lễ kỷ niệm và văn hóaHolidays, Celebrations & Culture
dinner party
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
晚餐聚会;家宴
Định nghĩa tiếng Anh A social evening meal that someone invites a group of people to, usually at home.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.