Ngày lễ, lễ kỷ niệm và văn hóaHolidays, Celebrations & Culture
culture
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
文化(群体的生活方式、观念和习俗)
Định nghĩa tiếng Anh The shared ways of living, beliefs and customs of a group of people.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.