Ngày lễ, lễ kỷ niệm và văn hóaHolidays, Celebrations & Culture
Happy New Year!
thán từP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
新年快乐!
Định nghĩa tiếng Anh A friendly greeting wishing someone a good year ahead.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.