Ngày lễ, lễ kỷ niệm và văn hóaHolidays, Celebrations & Culture
Christmas tree
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA1
圣诞树
Định nghĩa tiếng Anh A tree that people put pretty things on at Christmas.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.