Ngày lễ, lễ kỷ niệm và văn hóaHolidays, Celebrations & Culture
holiday
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA1
节假日;法定假日
Định nghĩa tiếng Anh An official day when many people do not work or attend school, often for a celebration.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.