Ngày lễ, lễ kỷ niệm và văn hóaHolidays, Celebrations & Culture
bride
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
新娘
Định nghĩa tiếng Anh A woman on the day of her wedding, or shortly before or after it.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.