Ngày lễ, lễ kỷ niệm và văn hóaHolidays, Celebrations & Culture
wedding
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
婚礼
Định nghĩa tiếng Anh An event at which two people get married, often with a celebration afterwards.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.