Ngày lễ, lễ kỷ niệm và văn hóaHolidays, Celebrations & Culture
birthday cake
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpA1
生日蛋糕
Định nghĩa tiếng Anh A cake made or bought to celebrate a birthday.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.