Nhà ở, thuê nhà và sửa chữaHousing, Renting & Repairs
under repair
adj.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
正在维修中
Định nghĩa tiếng Anh Being repaired at the moment.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.