Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữaHousing, Renting & Repairs

Could you be a little quieter?

khácP1 Cốt lõi và dùng linh hoạtA2

你能稍微安静一点吗?

Định nghĩa tiếng Anh Used to ask someone politely to make less noise.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.