Nhà ở, thuê nhà và sửa chữaHousing, Renting & Repairs
damage
n.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
损坏;损伤
Định nghĩa tiếng Anh Harm that makes a thing broken, less useful or worse than before.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.