Nhà ở, thuê nhà và sửa chữaHousing, Renting & Repairs
moving day
n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1
搬家日;搬家的那一天
Định nghĩa tiếng Anh The day when you take your things from your old home to your new home.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.