Tiếng Anh hằng ngày

2.245 từ và cụm từ · 21 chủ đề

Từ vựng (2.245)

Nhà ở, thuê nhà và sửa chữaHousing, Renting & Repairs

moving day

n.P2 Hữu ích trong tình huống thường gặpB1

搬家日;搬家的那一天

Định nghĩa tiếng Anh The day when you take your things from your old home to your new home.

Trả lời để mở khóa

Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.