Nhà ở, thuê nhà và sửa chữaHousing, Renting & Repairs
fix a leak
v.P1 Cốt lõi và dùng linh hoạtB1
修好漏水处;堵漏
Định nghĩa tiếng Anh To repair something so that water stops coming out where it should not.
Trả lời để mở khóa
Trả lời một câu hỏi có từ này trong Đấu thường, Xếp hạng hoặc Luyện solo để mở khóa toàn bộ mục từ.